bỏ học

bỏ học

Vì hoàn cảnh gia đình khó khăn, cậu ấy đã phải bỏ học từ năm lớp 9.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngừng việc học tập một cách đột ngột hoặc chủ ý, không tiếp tục theo đuổi việc học nữa: Hành động tự ý chấm dứt quá trình học tập tại một trường lớp, cơ sở giáo dục hoặc một khóa học nào đó trước khi hoàn thành.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • hoàn cảnh gia đình khó khăn, cậu ấy đã phải bỏ học từ năm lớp 9.
    • Tỷ lệ học sinh bỏ họcvùng sâu vùng xa vẫn còn cao.
    • ấy quyết định bỏ học đại học để theo đuổi đam mê kinh doanh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bỏ học giữa chừng": nhấn mạnh việc dừng lại khi đang trong quá trình học, chưa đạt đến điểm kết thúc.

    • Thật đáng tiếc khi nhiều sinh viên tài năng lại bỏ học giữa chừng.
  • "tình trạng bỏ học": dùng như một danh từ để chỉ hiện tượng, vấn đề xã hội.

    • Chính quyền địa phương đang nỗ lực để hạn chế tình trạng bỏ học.
Biến thể từ gần giống
  • Thôi học (động từ): có nghĩa tương tự, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn bản chính thức.

    • Học sinh đó đã làm đơn xin thôi học.
  • Nghỉ học (động từ): có thể chỉ việc ngừng học tạm thời (nghỉ học phép) hoặc vĩnh viễn. Ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa gần với "bỏ học" hay không.

    • nghỉ học đã một tháng nay không lý do. (có thể hiểu bỏ học)
Từ đồng nghĩa
  • Lưu ban: ở lại lớp, không được lên lớp (khác với bỏ học, nhưng thường nguyên nhân hoặc hệ quả liên quan).
  • Bỏ ngang: dừng lại đột ngột một việc đó, có thể dùng trong các ngữ cảnh khác ngoài học tập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Việt theo cấu trúc này.

Thành ngữ liên quan
  • "Bỏ học đi bụi": (thành ngữ, cách nói thông tục) chỉ việc bỏ học lang thang, không mục đích, không làm .
    • Bố mẹ lo lắng sẽ bỏ học đi bụi với nhóm bạn xấu.

Từ chứa "bỏ học"